lưu trữ

  1. conserver dans les archives
    • khoa lưu trữ
      archivistique
    • sở luu trữ , tài liệu lưu trữ
      archives

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lưu trữ"

lưu trữ
Họ lưu trữ các tài liệu quan trọng trong tủ hồ sơ.